Louis Garneau MV5-FS (LGS-MV 5FS) là dòng xe đạp bánh nhỏ (minivelo) đa địa hình độc đáo, nổi bật với hệ thống giảm xóc trước và sau cùng khung nhôm nhẹ. Xe có giá gốc khoảng 136,500 Yên khi ra mắt và được giới mê xe đánh giá cao nhờ khả năng chạy tốt trên cả đường phố lẫn đường mòn.
Video thực tế
·
1. Khung & hình học
| Thông số | LGS-MV 5FS |
|---|---|
| Loại xe | Mini MTB / Full Suspension |
| Vật liệu khung | Aluminum 6061 |
| Size khung | 410 mm C-T |
| Head angle | 71° |
| Seat angle | 67° |
| Top tube ngang | 575 mm |
| Head tube | 242 mm |
| Front center | 594 mm |
| Rear center / Chainstay | 425 mm |
| Wheelbase | 1,013 mm |
| BB drop | -50 mm |
| Fork offset | 38 mm |
| Standover | 730 mm |
| Stack | 526 mm |
| Reach | 353 mm |
| Chiều cao đề xuất | 155–180 cm |
Các thông số geometry này là từ catalog chính hãng của Louis Garneau cho đời 2016.
Hình thực tế:
Điểm rất đáng chú ý: wheelbase tới 1.013 mm trong khi dùng bánh 20″. Vì vậy MV5-FS có hình học khá giống một chiếc MTB thu nhỏ, không phải kiểu minivelo ngắn và nhanh như các dòng MV2/MV5 cứng.
2. Hệ thống giảm xóc
| Bộ phận | Thông số |
|---|---|
| Phuộc trước | Spinner Grind 20″ |
| Hành trình phuộc | 50 mm |
| Tính năng | Remote lockout |
| Giảm xóc sau | X-Fusion O2RL |
| Kích thước shock | 165 × 38 mm |
| Kiểu xe | Full suspension |
Louis Garneau mô tả MV5-FS là xe có dual suspension, với phuộc trước có remote lockout và shock X-Fusion phía sau.
3. Groupset Shimano Deore 2×10
Đây là phần rất đặc trưng của bản Deore 20-speed:
| Bộ phận | Cấu hình |
|---|---|
| Shifter | Shimano Deore |
| Front derailleur | Shimano Deore |
| Rear derailleur | Shimano Deore |
| Crankset | Shimano Deore 40/28T |
| Crank length | 170 mm |
| Cassette | Shimano CS-HG500 12–28T, 10-speed |
| Số tốc độ | 2×10 = 20-speed |
| Chain | KMC/SUMC |
Tỷ số truyền
Với 40/28T và cassette 12–28T:
- Nặng nhất: 40/12 = 3,33
- Nhẹ nhất: 28/28 = 1,00
Với bánh 20″ 406 và vỏ 1.95″, cấu hình này tương đối thiên về đường bằng + đường hỗn hợp, chứ không phải gearing MTB leo dốc cực mạnh.
4. Thắng
Được thay mới thắng dầu Shimano hydraulic disc MT200.
5. Bánh xe
| Thành phần | Thông số |
|---|---|
| Wheel size | 20″ |
| ETRTO | 406 |
| Rim | Alex DM18 |
| Hub | Alloy QR Disc 32H |
| Spoke | Stainless |
| Tire | Impac Cube 20×2.10″ |
| Số căm | 32H |
6. Cockpit
| Bộ phận | Thông số |
|---|---|
| Handlebar | FSA HB-XC-183L-OS Alloy Flat |
| Width | 580 mm |
| Stem | FSA ST-OS-168LX Alloy A-head |
| Stem angle | 6° |
| Stem length | 100 mm |
| Headset | FSA TH-872 Mallet 1-1/8″ |
Catalog chính hãng ghi handlebar 580 mm và stem 100 mm.
7. BB, seatpost & saddle
| Bộ phận | Thông số |
|---|---|
| Bottom bracket | Shimano Deore |
| BB shell | 68 mm |
| Seatpost | FSA SP-SL-280 |
| Seatpost diameter | 27.2 mm |
| Seatpost length | 350 mm |
| Saddle | SDG Bel Air RL |
| Pedal | Không đi kèm |
8. Trọng lượng
- Catalog 2016: 12.94 kg
- Một số xe thực tế trên thị trường đã qua sử dụng khoảng 13 kg–13.9 kg, tùy cấu hình/phụ kiện và tình trạng xe.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.